giá xí nghiệp

giá xí nghiệp

Giá xí nghiệp của sản phẩm này thấp hơn 10% so với đối thủ cạnh tranh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá thành sản xuất tại nhà máy: "giá xí nghiệp" chỉ mức giá của một sản phẩm được tính dựa trên chi phí sản xuất tại chính nhà máy hoặc xí nghiệp, chưa bao gồm các khoản chi phí vận chuyển, thuế, hoặc lợi nhuận trung gian.
    • Giá bán buôn từ xí nghiệp: Trong một số ngữ cảnh, "giá xí nghiệp" có thể ám chỉ mức giá ưu đãi dành cho khách hàng mua trực tiếp từ xí nghiệp sản xuất, thường thấp hơn giá bán lẻ.
dụ sử dụng
  • (Công ty bán sản phẩm với mức giá tính theo chi phí sản xuất tại nhà máy cho các đối tác.)
  • (Khách hàng mua trực tiếp từ xí nghiệp sẽ nhận được mức giá ưu đãi, thấp hơn giá bán lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giá xí nghiệp xuất xưởng": giá thành sản phẩm tại thời điểm xuất khỏi nhà máy, thường dùng trong hợp đồng thương mại.
    • Hợp đồng quy định thanh toán theo giá xí nghiệp xuất xưởng. (Hợp đồng thỏa thuận thanh toán dựa trên giá sản phẩm khi rời khỏi nhà máy.)
  • "giá xí nghiệp cạnh tranh": mức giá sản xuất thấp nhờ vào công nghệ hoặc quy mô sản xuất lớn.
    • Nhờ đầu dây chuyền hiện đại, họ đưa ra giá xí nghiệp cạnh tranh trên thị trường. (Nhờ công nghệ mới, họ mức giá sản xuất thấp, cạnh tranh tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Giá thành (danh từ): tổng chi phí sản xuất một sản phẩm.
    • Giá thành sản phẩm bao gồm nguyên liệu, nhân công khấu hao máy móc. (Tổng chi phí sản xuất bao gồm các yếu tố trên.)
  • Giá bán buôn (danh từ): giá dành cho người mua số lượng lớn, thường thấp hơn giá lẻ.
    • Giá bán buôn thường được áp dụng cho các đại . (Mức giá ưu đãi cho khách hàng mua nhiều.)
  • Giá xuất xưởng (danh từ): giá sản phẩm tại thời điểm rời khỏi nhà máy, tương tự "giá xí nghiệp".
    • Giá xuất xưởng chưa bao gồm phí vận chuyển. (Giá này chỉ tính tại nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Giá nhà máy: mức giá tính tại cơ sở sản xuất.
  • Giá sản xuất: giá dựa trên chi phí sản xuất.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "giá xí nghiệp", nhưng có thể dùng trong cụm từ thương mại:)
  • "Bán theo giá xí nghiệp": bán hàng với mức giá ưu đãi từ nhà sản xuất.
    • Họ chuyên bán theo giá xí nghiệp cho các cửa hàng nhỏ. (Họ bán buôn với giá sản xuất cho các cửa hàng.)